English → Vietnamese
fusee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fusee
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fusee fusee drive
a spirally grooved spindle in a clock that counteracts the diminishing power of the uncoiling mainspring
fusee fuzee
a colored flare used as a warning signal by trucks and trains
fusee fuse; fuze; fuzee; primer; priming
any igniter that is used to initiate the burning of a propellant
Other matches
Other phrases built from the same root.
fusee
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió
proximity fuse
* danh từ
- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích
- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích
* ngoại động từ
- nấu chảy lại, luyện lại
- nấu chảy lại, luyện lại
safety fuse
* danh từ
- ngòi an toàn (mìn)
- ngòi an toàn (mìn)
fuse holder
- (Tech) cái kẹp cầu chì
fuse panel
- (Tech) bảng cầu chì
fuse switch
- (Tech) cái chuyển mạch có cầu chì
fuse wire
- (Tech) dây cầu chì
* danh từ
- ngòi cháy chậm, kíp nổ chậm
- ngòi cháy chậm, kíp nổ chậm