English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fuse

Best translation match:
English Vietnamese
fuse
* danh từ
- cầu chì
- ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)
* nội động từ
- chảy ra (kim loại)
- hợp nhất lại

Probably related with:
English Vietnamese
fuse
chì ; hợp nhất ; kíp nổ ; mạch định ; ngòi nổ ; ngòi ; nóng chảy ; nối ;
fuse
chì ; hợp nhất ; kíp nổ ; mạch định ; ngòi nổ ; ngòi ; nóng chảy ; nối ;

May be synonymous with:
English English
fuse; electrical fuse; safety fuse
an electrical device that can interrupt the flow of electrical current when it is overloaded
fuse; fusee; fuze; fuzee; primer; priming
any igniter that is used to initiate the burning of a propellant
fuse; blend; coalesce; combine; commingle; conflate; flux; immix; meld; merge; mix
mix together different elements

May related with:
English Vietnamese
fusee
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
- u xương ống chân (ngựa)
- diêm chống gió
proximity fuse
* danh từ
- (quân sự) thiết bị điều khiển tên lửa nổ khi tới gần đích
re-fuse
* ngoại động từ
- nấu chảy lại, luyện lại
safety fuse
* danh từ
- ngòi an toàn (mìn)
fuse holder
- (Tech) cái kẹp cầu chì
fuse panel
- (Tech) bảng cầu chì
fuse switch
- (Tech) cái chuyển mạch có cầu chì
fuse wire
- (Tech) dây cầu chì
time-fuse
* danh từ
- ngòi cháy chậm, kíp nổ chậm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: