English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fusible

Best translation match:
English Vietnamese
fusible
* tính từ
- nấu chảy được, nóng chảy

Probably related with:
English Vietnamese
fusible
dễ nóng chảy ;
fusible
dễ nóng chảy ;

May related with:
English Vietnamese
fusibility
* danh từ
- tính nấu chảy được, tính nóng chảy
fusible
* tính từ
- nấu chảy được, nóng chảy
fusible link
- (Tech) mạch nối cầu chì
fusible wire
- (Tech) dây cầu chì, dây nóng chảy
fusible-link memory
- (Tech) bộ nhớ nối cầu chì
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: