English → Vietnamese
fusible
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fusible
* tính từ
- nấu chảy được, nóng chảy
- nấu chảy được, nóng chảy
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fusible
dễ nóng chảy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính nấu chảy được, tính nóng chảy
- tính nấu chảy được, tính nóng chảy
fusible
* tính từ
- nấu chảy được, nóng chảy
- nấu chảy được, nóng chảy
fusible link
- (Tech) mạch nối cầu chì
fusible wire
- (Tech) dây cầu chì, dây nóng chảy
fusible-link memory
- (Tech) bộ nhớ nối cầu chì