English → Vietnamese
front-man
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
front-man
* danh từ
- người giới thiệu chương trình vô tuyến
- người chỉ đạo một nhóm âm nhạc
- người giới thiệu chương trình vô tuyến
- người chỉ đạo một nhóm âm nhạc