English → Vietnamese
frilling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frilling
* danh từ
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
- vải xếp nếp làm diềm
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
- vải xếp nếp làm diềm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có diềm bằng vải xếp nếp
- (nhiếp ảnh) có mép nhăn
- có diềm bằng vải xếp nếp
- (nhiếp ảnh) có mép nhăn
frilling
* danh từ
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
- vải xếp nếp làm diềm
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
- vải xếp nếp làm diềm