English → Vietnamese
angiospermous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
angiospermous
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
- (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
Other matches
Other phrases built from the same root.
angiospermous
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín
- (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín