English → Vietnamese
freemasonry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
freemasonry
* danh từ
- hội Tam điểm
- những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm
- sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ
- hội Tam điểm
- những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm
- sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
freemasonry
tam điểm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
freemasonry masonry
Freemasons collectively
Other matches
Other phrases built from the same root.
freemasonry
* danh từ
- hội Tam điểm
- những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm
- sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ
- hội Tam điểm
- những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm
- sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ