English → Vietnamese
frankpledge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frankpledge
* danh từ
- (sử học) sự trách nhiệm liên đới (giữa mười hộ một)
- (nghĩa bóng), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trách nhiệm liên đới (giữa các thành viên trong một chính phủ)
- (sử học) sự trách nhiệm liên đới (giữa mười hộ một)
- (nghĩa bóng), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trách nhiệm liên đới (giữa các thành viên trong một chính phủ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
frankpledge
* danh từ
- (sử học) sự trách nhiệm liên đới (giữa mười hộ một)
- (nghĩa bóng), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trách nhiệm liên đới (giữa các thành viên trong một chính phủ)
- (sử học) sự trách nhiệm liên đới (giữa mười hộ một)
- (nghĩa bóng), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trách nhiệm liên đới (giữa các thành viên trong một chính phủ)