EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

anfractuosity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

anfractuosity
* danh từ
- tình trạng quanh co khúc khuỷu; chỗ khúc khuỷu, chỗ quanh co
- ((thường) số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
- tình trạng rắc rối, phức tạp

Other matches

Other phrases built from the same root.

anfractuosity
* danh từ
- tình trạng quanh co khúc khuỷu; chỗ khúc khuỷu, chỗ quanh co
- ((thường) số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
- tình trạng rắc rối, phức tạp

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A