English → Vietnamese
foxhunter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
foxhunter
* danh từ
- người săn cáo bằng ch
- người săn cáo bằng ch
Other matches
Other phrases built from the same root.
foxhunter
* danh từ
- người săn cáo bằng ch
- người săn cáo bằng ch
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn săn cáo bằng chó
* tính từ
- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn săn cáo bằng ch
- (thể dục,thể thao) môn săn cáo bằng chó
* tính từ
- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn săn cáo bằng ch