English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: foxhunt

Best translation match:
English Vietnamese
foxhunt
* danh từ
- sự săn cáo bằng chó
* nội động từ
- săn cáo bằng ch

May be synonymous with:
English English
foxhunt; fox hunting
mounted hunters follow hounds in pursuit of a fox

May related with:
English Vietnamese
foxhunter
* danh từ
- người săn cáo bằng ch
foxhunting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn săn cáo bằng chó
* tính từ
- (thể dục,thể thao) (thuộc) môn săn cáo bằng ch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: