English to Vietnamese
Search Query: foxes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
foxes
|
chó cáo ; con chồn ; con cáo ; cáo ; những con cáo bình ; những con cáo ; vì những con cáo ;
|
|
foxes
|
chó cáo ; con chồn ; con cáo ; cáo ; những con cáo ; vì những con cáo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flying fox
|
* danh từ
- (động vật học) dơi quạ |
|
fox-brush
|
* danh từ
- đuôi cáo |
|
fox-burrow
|
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ - hang cáo |
|
fox-chase
|
* danh từ
- sự săn cáo |
|
fox-cub
|
* danh từ
- con cáo con |
|
fox-earth
|
-burrow) /'fɔk'bʌrou/
* danh từ - hang cáo |
|
fox-terrier
|
* danh từ
- (động vật học) chó sục cáo (lông ngắn và mượt, thường nuôi để chơi hơn là để đi săn) |
|
fox-trap
|
* danh từ
- bẫy cáo |
|
silver fox
|
* danh từ
- (động vật học) cáo xám bạc |
|
fox-sleep
|
* danh từ
- giấc ngủ giả vờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
