English → Vietnamese
footwork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
footwork
* danh từ
- động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn...)
- động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
footwork
đôi chân ;