English → Vietnamese
flyman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
flyman
* danh từ
- (sân khấu) người kéo màn, người kéo phông
- (từ cổ,nghĩa cổ) người đánh xe độc mã
- (sân khấu) người kéo màn, người kéo phông
- (từ cổ,nghĩa cổ) người đánh xe độc mã