English to Vietnamese
Search Query: ancestral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ancestral
|
* tính từ
- (thuộc) ông bà, (thuộc) tổ tiên - do ông bà truyền lại, do tổ tiên truyền lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ancestral
|
tổ tiên ;
|
|
ancestral
|
thủy ; tổ tiên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ancestral; hereditary; patrimonial; transmissible
|
inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ancestral
|
* tính từ
- (thuộc) ông bà, (thuộc) tổ tiên - do ông bà truyền lại, do tổ tiên truyền lại |
|
ancestrally
|
- xem ancestral
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
