English to Vietnamese
Search Query: anatomical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anatomical
|
* tính từ
- (thuộc) khoa giải phẫu - (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anatomical
|
cấu tạo cơ thể ; giải phẫu học ; giải phẫu ; trần tục ; về giải phẫu học ;
|
|
anatomical
|
cấu tạo cơ thể ; giải phẫu học ; giải phẫu ; trần tục ; về giải phẫu học ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anatomical; anatomical reference
|
an expression that relates to anatomy
|
|
anatomical; anatomic
|
of or relating to the structure of the body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anatomical
|
* tính từ
- (thuộc) khoa giải phẫu - (thuộc) kết cấu, (thuộc) tổ chức (cơ thể...) |
|
anatomize
|
* động từ
- mổ xẻ, giải phẫu - phân tích, mổ xẻ (nghĩa bóng) |
|
anatomically
|
* phó từ
- về phương diện giải phẫu |
|
anatomization
|
- xem anatomize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
