English → Vietnamese
first-lady
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
first-lady
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang
- người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tổng thống phu nhân; phu nhân thống đốc bang
- người đàn bà lỗi lạc trong một ngành nghệ thuật