English to Vietnamese
Search Query: first-fruits
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
first-fruits
|
* danh từ số nhiều ((cũng) firstling)
- quả đầu mùa - (nghĩa bóng) thành quả đầu tiên, kết quả lao động đầu tiên - (sử học) tiền hối lộ của người mới nhận chức nộp cho quan trên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
