English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: first-rate

Best translation match:
English Vietnamese
first-rate
* tính từ
- hạng nhất, loại nhất, loại một
- (thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ
!the first-rate Powers
- các đại cường quốc
* phó từ, (thông tục)
- rất tốt, rất cừ, rất khoẻ

May be synonymous with:
English English
first-rate; a-one; ace; crack; super; tiptop; top-notch; topnotch; tops
of the highest quality
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: