English to Vietnamese
Search Query: first-rate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
first-rate
|
* tính từ
- hạng nhất, loại nhất, loại một - (thông tục) xuất sắc, rất tốt, rất cừ !the first-rate Powers - các đại cường quốc * phó từ, (thông tục) - rất tốt, rất cừ, rất khoẻ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
first-rate; a-one; ace; crack; super; tiptop; top-notch; topnotch; tops
|
of the highest quality
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
