English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: firing

Best translation match:
English Vietnamese
firing
* danh từ
- sự đốt cháy
- sự nung gạch
- sự đốt lò
- sự giật mình
- sự bắn; cuộc bắn
- chất đốt (than, củi, dầu...)

Probably related with:
English Vietnamese
firing
biện ; bă ́ n ; bắn ; bắn đây ; bắn đấy ; hành ; hỏa ; máy ; nổ ra ; nổ súng ; nổ ; phóng ; phóng điện ; sa thải ; súng ; thải ; thể bắn ; tiến ; tác xạ ; tấn công ; tốn ; việc sa thải ; xong ; xạ thủ ; xạ ; xử bắn ; đang bắn ; đuổi việc ; đuổi ; đạn ; ̣ n ;
firing
biện ; bă ́ n ; bắn ; bắn đây ; bắn đấy ; hành ; hỏa ; lửa ; máy ; nổ ra ; nổ súng ; nổ ; phóng ; phóng điện ; sa thải ; súng ; thải ; thể bắn ; tiến ; tác xạ ; tấn công ; tốn ; việc sa thải ; xong ; xạ thủ ; xạ ; xử bắn ; đang bắn ; đuổi việc ; đuổi ; đạn ;

May be synonymous with:
English English
firing; fire
the act of firing weapons or artillery at an enemy
firing; discharge; firing off
the act of discharging a gun
firing; ignition; inflammation; kindling; lighting
the act of setting something on fire
firing; discharge; dismissal; dismission; liberation; release; sack; sacking
the termination of someone's employment (leaving them free to depart)

May related with:
English Vietnamese
firing
* danh từ
- sự đốt cháy
- sự nung gạch
- sự đốt lò
- sự giật mình
- sự bắn; cuộc bắn
- chất đốt (than, củi, dầu...)
firing ground
* danh từ
- trường bắn
firing-line
* danh từ
- tuyến lửa
firing-party
-squad) /'faiəriɳskwɔd/
* danh từ
- tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
- tiểu đội xử bắn
firing-squad
-squad) /'faiəriɳskwɔd/
* danh từ
- tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
- tiểu đội xử bắn
firing-step
-step) /'faiəriɳstep/
* danh từ
- bục đứng bắn
quick-firing
* tính từ
- (quân sự) bắn nhanh (sáng)
firing voltage
- (Tech) diện áp bắt đầu phóng điện, điện áp mồi lửa
firing-ground
* danh từ
- trường bắn
firing-pin
* danh từ
- kim hoả; cái kim làm đạn bắn đi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: