EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

felinity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

felinity
* danh từ
- sự giả dối; sự nham hiểm (của sự thơn thớt nói cười bề ngoài)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) giống mèo; như mèo
- giả dối; nham hiểm, thâm hiểm
=feline amenities+ sự thơn thớt nói cười bề ngoài (đàn bà)
* danh từ
- (như) felid
felinity
* danh từ
- sự giả dối; sự nham hiểm (của sự thơn thớt nói cười bề ngoài)

Nearby words

Browse all English words starting with F