EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fella

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fella
anh bạn ; anh chàng ; anh ta ; bán ; bơi đi đi ; bạn gái ; bạn ; bạn à ; chiêu ; chứ ; các ông ; cậu nhóc ; cậu ; d ; dừng xe lại ; gã bên nhà giam ; gã tới ; gã ; gã đó ; gì đấy ; lại đây ; mấy gã đó ; một anh chàng ; một chàng ; một gã ; người bạn ; người ta ; người ; người đàn ông ; nhóc ; những người da ; nào ; trai ; tách ; tên ; ông bạn ; ông già ; đi ; đi ông bạn ; đồng nghiệp ;
fella
anh bạn ; anh chàng ; anh ta ; bán ; bơi đi đi ; bạn gái ; bạn ; bạn à ; chiêu ; chứ ; các ông ; cậu nhóc ; cậu ; d ; dừng xe lại ; gã bên nhà giam ; gã tới ; gã ; gã đó ; gì đấy ; lại đây ; mấy gã đó ; một anh chàng ; một gã ; người bạn ; người ta ; người ; người đàn ông ; nhóc ; nào ; trai ; tuyê ; tách ; tên ; ông bạn ; ông già ; đi ông bạn ; đồng nghiệp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

fella blighter; bloke; chap; cuss; feller; fellow; gent; lad
a boy or man

Nearby words

Browse all English words starting with F