English → Vietnamese
feigned
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
feigned
* tính từ
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo
Other matches
Other phrases built from the same root.
feigned
* tính từ
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo