English → Vietnamese
feign
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
feign
* ngoại động từ
- giả vờ, giả đò, giả cách
=to feign madness+ giả vờ điên
- bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
- làm giả, giả mạo
=to feign a document+ giả mạo giấy tờ tài liệu
- (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng
* nội động từ
- giả vờ, giả đò, giả cách
- giả vờ, giả đò, giả cách
=to feign madness+ giả vờ điên
- bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
- làm giả, giả mạo
=to feign a document+ giả mạo giấy tờ tài liệu
- (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng
* nội động từ
- giả vờ, giả đò, giả cách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
feign
giả vờ ; giả ;
feign
giả vờ ; giả ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
feign affect; dissemble; pretend; sham
make believe with the intent to deceive
feign assume; sham; simulate
make a pretence of
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo