EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

feeze

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

feeze
* ngoại động từ
- (như) faze
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bối rối, sự lo âu

Other matches

Other phrases built from the same root.

feeze
* ngoại động từ
- (như) faze
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bối rối, sự lo âu
* ngoại động từ
- ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)
* nội động từ
- đông nhanh (đồ ăn)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F