English → Vietnamese
faunae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
faunae
* danh từ, số nhiều faunas, faunae
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí
Other matches
Other phrases built from the same root.
faunae
* danh từ, số nhiều faunas, faunae
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí
- hệ động vật
- danh sách động vật, động vật chí