English → Vietnamese
fatalise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fatalise
* nội động từ
- tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt
* ngoại động từ
- bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt
- tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt
* ngoại động từ
- bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt
Other matches
Other phrases built from the same root.
fatalise
* nội động từ
- tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt
* ngoại động từ
- bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt
- tin ở số mệnh; chịu số mệnh định đoạt
* ngoại động từ
- bắt phải chịu số mệnh; để cho số mệnh định đoạt