English → Vietnamese
extenuative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
extenuative
- xem extenuate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược
!extenuating circumstances
- (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
- giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội (của ai...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm yếu, làm suy nhược
!extenuating circumstances
- (pháp lý) hoàn cảnh làm giảm nhẹ tội
* danh từ
- sự giảm nhẹ (tội); sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm yếu, sự làm suy nhược
- sự giảm nhẹ (tội); sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự làm yếu, sự làm suy nhược
extenuative
- xem extenuate
- xem extenuate