English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: extensiveness

Best translation match:
English Vietnamese
extensiveness
* danh từ
- tính rộng, tính rộng rãi, tính bao quát

May be synonymous with:
English English
extensiveness; largeness
large or extensive in breadth or importance or comprehensiveness

May related with:
English Vietnamese
extensible
* tính từ
- có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
- có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
- (pháp lý) có thể bị tịch thu
extension
* danh từ
- sự duỗi thẳng ra; sự đưa ra
- sự kéo dài ra, sự gia hạn; sự mở rộng
- phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm (vào nhà, vào dây nói...)
=an extension to a factory+ phần mở rộng thêm vào xưởng máy
- (quân sự) sự dàn rộng ra
- lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân, lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư (tổ chức cho những người không phải là học sinh) ((cũng) University Extension)
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) sự làm dốc hết sức
- sự dành cho (sự đón tiếp nồng nhiệt...); sự gửi tới (lời chúc tụng...)
- sự chép ra chữ thường (bản tốc ký)
- (vật lý) sự giãn, độ giãn
extensive
* tính từ
- rộng, rộng rãi, bao quát
!extensive farming
- quảng canh
extensiveness
* danh từ
- tính rộng, tính rộng rãi, tính bao quát
extensibility
* tính từ
- tính có thể duỗi thẳng ra; tính có thể đưa ra
- tính có thể kéo dài ra, tính có thể gia hạn; tính có thể mở rộng
- tính có thể bị tịch thu
extensional
- xem extension
extensity
* danh từ
- tính không gian
- tính mở rộng
extensively
* phó từ
- rộng rãi, bao quát, cùng khắp
extensed
- được mở rộng, được kéo dài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: