English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exteriorization

Best translation match:
English Vietnamese
exteriorization
* danh từ
- sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện

May be synonymous with:
English English
exteriorization; exteriorisation; externalisation; externalization
embodying in an outward form

May related with:
English Vietnamese
exteriority
* danh từ (triết học)
- tình trạng bên ngoài; tính bên ngoài (tình trạng, tính chất của cái bên ngoài)
- tính rộng ngoài (tính chất của vật gì mà các bộ phận không chồng chéo lên nhau)
exteriorization
* danh từ
- sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện
exteriorize
* ngoại động từ
- thể hiện ra ngoài; (triết học) ngoại hiện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: