English → Vietnamese
extemporization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
extemporization
* danh từ
- sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng
- bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng
- sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng
- bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
extemporization extemporisation; improvisation
a performance given extempore without planning or preparation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ & phó từ
- ứng khẩu, tuỳ ứng
- ứng khẩu, tuỳ ứng
extemporization
* danh từ
- sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng
- bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng
- sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng
- bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng
* ngoại động từ
- ứng khẩu, làm tuỳ ứng
* nội động từ
- ứng khẩu
- ứng khẩu, làm tuỳ ứng
* nội động từ
- ứng khẩu
* tính từ
- không hề chuẩn bị trước; ứng khẩu
- không hề chuẩn bị trước; ứng khẩu
- xem extemporize