English → Vietnamese
expostulative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
expostulative
* tính từ
- để phê bình, để vạch chỗ sai
- để phê bình, để vạch chỗ sai
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ (+ with)
- phê bình nhận xét, thân ái vạch chỗ sai trái
- phê bình nhận xét, thân ái vạch chỗ sai trái
* danh từ
- sự phê bình nhận xét, sự thân ái vạch chỗ sai trái
- sự phê bình nhận xét, sự thân ái vạch chỗ sai trái
expostulative
* tính từ
- để phê bình, để vạch chỗ sai
- để phê bình, để vạch chỗ sai
- xem expostulate