English to Vietnamese
Search Query: exposure
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
exposure
|
* danh từ
- sự phơi - sự bóc trần, sự vạch trần - sự bày hàng - sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...) - hướng =to have a southern exposure+ hướng nam (nhà...) - sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường - (nhiếp ảnh) sự phơi nắng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exposure
|
mức phơi nhiễm ; mức tiếp xúc ; nguy ; phơi nhiễm với ; phơi nhiễm ; phơi sáng ; quảng bá ; sự bùng nổ ; sự tiếp xúc ; tiếp cận duy nhất với ; tiếp cận ; tiếp tục ; tiếp xúc duy ; tiếp xúc với ; tiếp xúc ; việc tiếp xúc với ; việc đối mặt ; xu ; động ;
|
|
exposure
|
mức phơi nhiễm ; mức tiếp xúc ; nguy ; nhiễm ; phơi nhiễm với ; phơi nhiễm ; phơi sáng ; quảng bá ; sự bùng nổ ; sự tiếp xúc ; tiếp cận duy nhất với ; tiếp cận ; tiếp xúc duy ; tiếp xúc với ; tiếp xúc ; việc tiếp xúc với ; việc đối mặt ; xu ; động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
exposure; vulnerability
|
the state of being vulnerable or exposed
|
|
exposure; photo; photograph; pic; picture
|
a representation of a person or scene in the form of a print or transparent slide; recorded by a camera on light-sensitive material
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exposure
|
* danh từ
- sự phơi - sự bóc trần, sự vạch trần - sự bày hàng - sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...) - hướng =to have a southern exposure+ hướng nam (nhà...) - sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường - (nhiếp ảnh) sự phơi nắng |
|
exposure time
|
- (Tech) thời gian phơi bày
|
|
indecent exposure
|
* danh từ
- tội ở truồng nơi công cộng, tội công xúc tu sự |
|
time exposure
|
* danh từ
- sự phơi sáng ảnh (trong đó cửa trập được mở ra lâu hơn thời gian ngắn nhất, tức là hơn một, hai giây) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
