English → Vietnamese
exotropic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exotropic
* tính từ
- hướng ra ngoài; hướng ra khỏi trục
- hướng ra ngoài; hướng ra khỏi trục
Other matches
Other phrases built from the same root.
exotropic
* tính từ
- hướng ra ngoài; hướng ra khỏi trục
- hướng ra ngoài; hướng ra khỏi trục
* danh từ
- tính hướng ra ngoài
- tính hướng ly tâm
- tính hướng ra ngoài
- tính hướng ly tâm