English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exotic

Best translation match:
English Vietnamese
exotic
* tính từ
- ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
- kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
* danh từ
- cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
- vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào

Probably related with:
English Vietnamese
exotic
ca ́ ch ; chuyến đi kì quái ; kì lạ ; kỳ diệu ; kỳ lạ ; kỳ quái ; kỳ quặc ; lai ; lạ thường ; lạ thật ; lạ ; ngoại lai ; những cuộc phiêu lưu kỳ thú ; quyến rũ ; thú ; vật nào kỳ lạ ; vừa ; xa xôi ; đẹp mê hồn ;
exotic
chuyến đi kì quái ; hoá ; kì lạ ; kỳ cục ; kỳ lạ ; kỳ quái ; kỳ quặc ; lai ; lạ thường ; lạ thật ; lạ ; ngoại lai ; quyến rũ ; thú ; vật nào kỳ lạ ; vừa ; xa xôi ; đẹp mê hồn ;

May be synonymous with:
English English
exotic; alien
being or from or characteristic of another place or part of the world

May related with:
English Vietnamese
exoteric
* tính từ
- công khai
- thông thường, phổ biến
- không được tham gia sự truyền đạo bí mật
exoterical
* tính từ
- (thuộc) thuyết công khai
exoterics
* danh từ số nhiều
- các thuyết công khai; các sách lý luận công khai
exotic
* tính từ
- ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
- kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
* danh từ
- cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
- vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào
exoterically
- xem exoteric
exotically
- xem exotic
exoticness
- xem exotic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: