English → Vietnamese
expanded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
expanded
- khuếch đại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
expanded
khai mở ; làm rộng ; mở rộng nữa ; mở rộng thị trường ; mở rộng ; nở ra ; phức tạp hoá ; rộng ; sá được mở rộng ; tăng lên ; đã ; được mở rộng ;
expanded
khai mở ; làm rộng ; mở rộng nữa ; mở rộng thị trường ; mở rộng ; nở ra ; phức tạp hoá ; rộng ; sá được mở rộng ; tăng lên ; đã ; được mở rộng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
- (Tech) tính mở rộng, tính triển khai
expanded board
- (Tech) bảng mở rộng
expanded memory specifications (ems)
- (Tech) các quy định bộ nhớ mở rộng
expanded memory
- (Tech) bộ nhớ mở rộng
- (Tech) bộ giãn
- xem expand
expanded metal
* danh từ
- kim loại dát và kéo thành mắt lưới (giúp bêtông vững chắc hơn)
- kim loại dát và kéo thành mắt lưới (giúp bêtông vững chắc hơn)
expanded
- khuếch đại