EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

exogeneity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

exogeneity
- (Econ) Yếu tố ngoại sinh.
+ Nếu các biến số giải thích trong một phương trình MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG có thể được coi là cố định trong các mẫu được lặp lại, chúng được coi là các biến ngoại sinh.

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ (sinh vật học), (địa lý,địa chất)
- sinh ngoài, ngoại sinh
exogeneity
- (Econ) Yếu tố ngoại sinh.
+ Nếu các biến số giải thích trong một phương trình MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG có thể được coi là cố định trong các mẫu được lặp lại, chúng được coi là các biến ngoại sinh.
exogeneity of money supply
- (Econ) Sự ngoại sinh của cung tiền tê.
+ Xem MONEY SUPPLY.
- xem exogenous

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E