English → Vietnamese
exiguously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exiguously
- xem exiguous
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
* tính từ
- chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
- chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
* danh từ
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
exiguously
- xem exiguous