English → Vietnamese
exceedingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exceedingly
* phó từ
- quá chừng, cực kỳ
- quá chừng, cực kỳ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exceedingly
bất ; bội phần ; cho đến tột ; có sức lắm ; cực kì ; cực kỳ ; lắm ; quá bội ; rất hoang mang ; rất thạnh vượng ; rất ; sẽ nức ; sức lắm ; thay ; điều ; đỗi ; ấy cả ;
exceedingly
bội phần ; cho đến tột ; có sức lắm ; cực kì ; cực kỳ ; lắm ; quá bội ; rất coi trọng ; rất hoang mang ; rất thạnh vượng ; rất ; sẽ nức ; sức lắm ; thay ; được rất coi trọng ; đỗi ; ấy cả ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exceedingly extremely; passing; screamingly; super
to an extreme degree
Other matches
Other phrases built from the same root.
exceedingly
* phó từ
- quá chừng, cực kỳ
- quá chừng, cực kỳ