English → Vietnamese
exceed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exceed
* nội động từ
- trội hơn
- làm quá
- phóng đại
- ăn uống quá độ
- trội hơn
- làm quá
- phóng đại
- ăn uống quá độ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exceed
chi tiêu vượt ; hơn ; lên tới ; quan án khiến ; trổi hơn ; vượt qua ; vượt quá ; vượt xa ; đã vượt ;
exceed
chi tiêu vượt ; hơn ; lên tới ; trổi hơn ; vượt qua ; vượt quá ; vượt xa ; đã vượt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exceed surpass; transcend
be greater in scope or size than some standard
exceed go past; overstep; pass; top; transcend
be superior or better than some standard
exceed outdo; outgo; outmatch; outperform; outstrip; surmount; surpass
be or do something to a greater degree
Other matches
Other phrases built from the same root.
exceed
* nội động từ
- trội hơn
- làm quá
- phóng đại
- ăn uống quá độ
- trội hơn
- làm quá
- phóng đại
- ăn uống quá độ
* tính từ
- vượt bực; trội; quá chừng
- vượt bực; trội; quá chừng