English → Vietnamese
exceeded
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exceeded
khóc nhiều hơn ; qua ; trổi hơn ; tăng lên ; vượt qua ; vượt quá ; vượt ; đã vượt qua ;
exceeded
khóc nhiều hơn ; trổi hơn ; tăng lên ; vượt qua ; vượt quá ; đã vượt qua ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- vượt bực; trội; quá chừng
- vượt bực; trội; quá chừng