English to Vietnamese
Search Query: exceeded
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exceeded
|
khóc nhiều hơn ; qua ; trổi hơn ; tăng lên ; vượt qua ; vượt quá ; vượt ; đã vượt qua ;
|
|
exceeded
|
khóc nhiều hơn ; trổi hơn ; tăng lên ; vượt qua ; vượt quá ; đã vượt qua ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exceeding
|
* tính từ
- vượt bực; trội; quá chừng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
