English to Vietnamese
Search Query: eurasian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eurasian
|
* tính từ
- (thuộc) Âu A - lai Âu A * danh từ - người lai Âu A |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eurasian
|
người lai ; người lai á âu ; á âu ;
|
|
eurasian
|
người lai ; người lai á âu ; á âu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eurasian; eurasiatic
|
relating to, or coming from, Europe and Asia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eurasian
|
* tính từ
- (thuộc) Âu A - lai Âu A * danh từ - người lai Âu A |
|
eurasian
|
người lai ; người lai á âu ; á âu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
