English to Vietnamese
Search Query: euphuist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
euphuist
|
* danh từ
- người viết văn cầu kỳ, người viết văn kiểu cách |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
euphuistic
|
* tính từ
- cầu kỳ, kiểu cách |
|
euphuistical
|
- xem euphuism
|
|
euphuistically
|
- xem euphuism
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
