English → Vietnamese
eulogizer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eulogizer
* danh từ
- người tán dương, tán tụng, ca tụng
- người tán dương, tán tụng, ca tụng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- tán dương, khen ngợi, ca tụng
- tán dương, khen ngợi, ca tụng
eulogizer
* danh từ
- người tán dương, tán tụng, ca tụng
- người tán dương, tán tụng, ca tụng