English → Vietnamese
errantry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
errantry
* danh từ
- thân thể của hiệp sĩ giang hồ
- tính giang hồ hiệp sĩ
- thân thể của hiệp sĩ giang hồ
- tính giang hồ hiệp sĩ
Other matches
Other phrases built from the same root.
errantry
* danh từ
- thân thể của hiệp sĩ giang hồ
- tính giang hồ hiệp sĩ
- thân thể của hiệp sĩ giang hồ
- tính giang hồ hiệp sĩ
* danh từ
- tính giang hồ hiệp sĩ
- (nghĩa bóng) tính hào hiệp viển vông (như Đông-Ky-sốt)
- tính giang hồ hiệp sĩ
- (nghĩa bóng) tính hào hiệp viển vông (như Đông-Ky-sốt)
* danh từ
- tính giang hồ hiệp sĩ
- hành vi hiệp sĩ
- tính giang hồ hiệp sĩ
- hành vi hiệp sĩ