EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

equipollency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

equipollency
* danh từ
- sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)
equipollency
* danh từ
- sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)
* tính từ
- bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị...)
* danh từ
- vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị...)
- xem equipollent

Nearby words

Browse all English words starting with E