English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: equipoise

Best translation match:
English Vietnamese
equipoise
* danh từ
- (thường) (nghĩa bóng)
- sự thăng bằng, sự cân bằng
- trọng lượng cân bằng, đối trọng
* ngoại động từ
- làm cân bằng
- làm đối trọng cho
- làm hồi hộp; làm thấp thỏm

May be synonymous with:
English English
equipoise; balance; counterbalance; equilibrium
equality of distribution

May related with:
English Vietnamese
equipoise
* danh từ
- (thường) (nghĩa bóng)
- sự thăng bằng, sự cân bằng
- trọng lượng cân bằng, đối trọng
* ngoại động từ
- làm cân bằng
- làm đối trọng cho
- làm hồi hộp; làm thấp thỏm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: