English → Vietnamese
equalitarian
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equalitarian
* tính từ
- (chính trị) theo chủ nghĩa bình đẳng
* danh từ
- (chính trị) người theo chủ nghĩa bình đẳng
- (chính trị) theo chủ nghĩa bình đẳng
* danh từ
- (chính trị) người theo chủ nghĩa bình đẳng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
equalitarian egalitarian
a person who believes in the equality of all people
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa bình đẳng
- (chính trị) chủ nghĩa bình đẳng