English → Vietnamese
equable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equable
* tính từ
- không thay đổi, đều
=equable temperature+ độ nhiệt đều (không thay đổi)
- điềm đạm, điềm tĩnh (người)
- không thay đổi, đều
=equable temperature+ độ nhiệt đều (không thay đổi)
- điềm đạm, điềm tĩnh (người)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
equable even-tempered; good-tempered; placid
not easily irritated
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thay đổi, tính đều
- tính điềm đạm, tính điềm tĩnh
- tính không thay đổi, tính đều
- tính điềm đạm, tính điềm tĩnh
equable
* tính từ
- không thay đổi, đều
=equable temperature+ độ nhiệt đều (không thay đổi)
- điềm đạm, điềm tĩnh (người)
- không thay đổi, đều
=equable temperature+ độ nhiệt đều (không thay đổi)
- điềm đạm, điềm tĩnh (người)
- xem equable
* phó từ
- điềm đạm, trầm tựnh
- điềm đạm, trầm tựnh