English to Vietnamese
Search Query: equably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equably
|
* phó từ
- điềm đạm, trầm tựnh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equability
|
* danh từ
- tính không thay đổi, tính đều - tính điềm đạm, tính điềm tĩnh |
|
equable
|
* tính từ
- không thay đổi, đều =equable temperature+ độ nhiệt đều (không thay đổi) - điềm đạm, điềm tĩnh (người) |
|
equableness
|
- xem equable
|
|
equably
|
* phó từ
- điềm đạm, trầm tựnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
